municipal center
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trung tâm thành phố: "municipal center" chỉ khu vực trung tâm của một thành phố, nơi tập trung các cơ quan hành chính, thương mại và văn hóa quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Trung tâm thành phố luôn nhộn nhịp với các hoạt động vào ban ngày.)
- (Họ đã xây một thư viện mới ở trung tâm thành phố để phục vụ cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be located in the municipal center": nằm ở trung tâm thành phố.
- The city hall is located in the municipal center. (Tòa thị chính nằm ở trung tâm thành phố.)
"to revitalize the municipal center": phục hồi trung tâm thành phố.
- The government plans to revitalize the municipal center with new parks and shops. (Chính phủ có kế hoạch phục hồi trung tâm thành phố bằng các công viên và cửa hàng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Municipal (tính từ): thuộc về thành phố hoặc đô thị.
- The municipal government is responsible for local services. (Chính quyền thành phố chịu trách nhiệm về các dịch vụ địa phương.)
- Center (danh từ): trung tâm, điểm tập trung.
- The shopping center is very popular. (Trung tâm mua sắm rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- City center: trung tâm thành phố (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Downtown: khu trung tâm thương mại (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Urban core: lõi đô thị (thuật ngữ chuyên ngành quy hoạch đô thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "municipal center", nhưng có thể dùng:
- "to center around": tập trung xung quanh.
- The activities in the municipal center center around the main square. (Các hoạt động ở trung tâm thành phố tập trung xung quanh quảng trường chính.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "municipal center", nhưng có thể liên hệ:
- "the heart of the city": trái tim của thành phố, chỉ khu vực quan trọng nhất.
- The municipal center is considered the heart of the city. (Trung tâm thành phố được coi là trái tim của thành phố.)